헤어져요 · 헤어졌어요 · 헤어질 거예요 · 헤어지세요
chia tay; chia tay, tạm biệt
Ví dụ
어제 남자 친구와 헤어져서 너무 슬퍼요.
Hôm qua mình chia tay bạn trai nên buồn lắm.
Thành phần từ
Một động từ cho cả "chia tay nhau" sau khi gặp thường ngày lẫn "chia tay" trong tình yêu — giống tiếng Việt.
Từ liên quan