Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

응용하다

eungyonghada

응용해요 · 응용했어요 · 응용할 거예요 · 응용하세요

ứng dụng, vận dụng (kiến thức, kỹ thuật)

Ví dụ

배운 내용을 실제 생활에 응용해 보세요.

Bạn hãy thử vận dụng những gì đã học vào cuộc sống thực tế.

Thành phần từ

응 ứng용 dùng

Nghĩa đen là "dùng theo tình huống" — áp dụng điều đã biết vào trường hợp mới. Hán Việt: ứng dụng — giống hệt tiếng Việt.