육성해요 · 육성했어요 · 육성할 거예요 · 육성하세요
nuôi dưỡng, bồi dưỡng, phát triển (nhân tài, ngành nghề)
Ví dụ
정부는 중소기업을 육성하는 정책을 발표했습니다.
Chính phủ đã công bố chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Thành phần từ
육 nuôi+성 thành
Nghĩa đen là "nuôi cho thành". Hán Việt: dục thành — như "giáo dục", "dưỡng dục".
Từ liên quan