Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

응답하다

eungdapada [응다파다]

응답해요 · 응답했어요 · 응답할 거예요 · 응답하세요

trả lời, hồi đáp, phản hồi

Ví dụ

설문 조사에 응답해 주셔서 감사합니다.

Cảm ơn bạn đã trả lời khảo sát.

Thành phần từ

응 ứng답 đáp

Nghĩa đen là "ứng và đáp". Hán Việt: ứng đáp — gần "đối đáp", "hồi đáp".

Bạn nên biết

Dùng cho khảo sát, cuộc gọi, yêu cầu; 대답하다 là từ thường dùng khi trả lời câu hỏi.