Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

업적

eopjeok [업쩍]

업적이 · 업적을

thành tựu, công lao, thành tích

Ví dụ

그는 회사를 위해 큰 업적을 남겼어요.

Ông ấy đã để lại những thành tựu to lớn cho công ty.

Thành phần từ

업 công việc적 thành tích

Nghĩa đen là “thành quả công việc”. Hán Việt: nghiệp tích (tiếng Việt nói “thành tích”, “công trạng”).

Bạn nên biết

Phát âm là [업쩍] — ㅈ bị căng hóa sau ㅂ.