업적이 · 업적을
thành tựu, công lao, thành tích
Ví dụ
그는 회사를 위해 큰 업적을 남겼어요.
Ông ấy đã để lại những thành tựu to lớn cho công ty.
Thành phần từ
업 công việc+적 thành tích
Nghĩa đen là “thành quả công việc”. Hán Việt: nghiệp tích (tiếng Việt nói “thành tích”, “công trạng”).
Bạn nên biết
Phát âm là [업쩍] — ㅈ bị căng hóa sau ㅂ.