이데올로기가 · 이데올로기를
hệ tư tưởng, ý thức hệ
Ví dụ
냉전 시대에는 이데올로기 대립이 심했습니다.
Thời Chiến tranh Lạnh, sự đối đầu về ý thức hệ rất gay gắt.
Thành phần từ
Từ tiếng Đức "Ideologie" — vì thế có đuôi -기 thay vì "-gy" như tiếng Anh.
Bạn nên biết
Từ Hán Hàn 이념 cũng có nghĩa như vậy và phổ biến hơn trên tiêu đề báo.