Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

이데올로기

ideollogi

이데올로기가 · 이데올로기를

hệ tư tưởng, ý thức hệ

Ví dụ

냉전 시대에는 이데올로기 대립이 심했습니다.

Thời Chiến tranh Lạnh, sự đối đầu về ý thức hệ rất gay gắt.

Thành phần từ

Từ tiếng Đức "Ideologie" — vì thế có đuôi -기 thay vì "-gy" như tiếng Anh.

Bạn nên biết

Từ Hán Hàn 이념 cũng có nghĩa như vậy và phổ biến hơn trên tiêu đề báo.