Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

협치

hyeopchi

협치가 · 협치를

hợp tác cùng điều hành, hợp tác lưỡng đảng

Ví dụ

여야는 민생을 위해 협치를 약속했습니다.

Đảng cầm quyền và đảng đối lập đã hứa sẽ hợp tác vì đời sống người dân.

Thành phần từ

협 hợp tác치 cai trị

Nghĩa đen là "cùng nhau cai trị"; một từ thời thượng khá mới trong chính trường Hàn Quốc. Hán Việt: hiệp trị.