Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

냉전

naengjeon

냉전이 · 냉전을

chiến tranh lạnh

Ví dụ

냉전이 끝난 뒤 세계 질서가 크게 바뀌었습니다.

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, trật tự thế giới đã thay đổi rất nhiều.

Thành phần từ

냉 lạnh전 chiến tranh

Dịch trực tiếp từ tiếng Anh "cold war". Hán Việt: lãnh chiến.

Bạn nên biết

Cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ sự giận dỗi im lặng: 부부가 냉전 중이에요 "Hai vợ chồng đang chiến tranh lạnh."