Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

극좌

geukjwa [극쫘]

극좌가 · 극좌를

cực tả

Ví dụ

그 단체는 극좌 성향이라는 비판을 받았습니다.

Tổ chức đó bị chỉ trích là có khuynh hướng cực tả.

Thành phần từ

극 cực độ좌 bên trái

Hán Việt: cực tả — giống tiếng Việt.