Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

전체주의

jeonchejuui [전체주이]

전체주의가 · 전체주의를

chủ nghĩa toàn trị

Ví dụ

전체주의 국가에서는 개인의 자유가 철저히 제한됩니다.

Ở quốc gia toàn trị, tự do cá nhân bị hạn chế triệt để.

Thành phần từ

전 toàn bộ체 thể주 chủ의 nguyên tắc

Nghĩa đen là "chủ nghĩa toàn thể" — nhà nước như một tổng thể đặt trên cá nhân. Hán Việt: toàn thể chủ nghĩa.