정쟁이 · 정쟁을
đấu đá chính trị, tranh chấp đảng phái
Ví dụ
국민들은 끝없는 정쟁에 지쳐 있습니다.
Người dân đã mệt mỏi với những cuộc đấu đá chính trị không hồi kết.
Thành phần từ
정 chính trị+쟁 tranh giành
Nghĩa đen là "tranh giành chính trị". Hán Việt: chính tranh.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
정쟁이 · 정쟁을
đấu đá chính trị, tranh chấp đảng phái
Ví dụ
국민들은 끝없는 정쟁에 지쳐 있습니다.
Người dân đã mệt mỏi với những cuộc đấu đá chính trị không hồi kết.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tranh giành chính trị". Hán Việt: chính tranh.