식민주의가 · 식민주의를
chủ nghĩa thực dân
Ví dụ
많은 아시아 국가들이 식민주의의 피해를 입었습니다.
Nhiều quốc gia châu Á đã chịu tổn thất dưới chủ nghĩa thực dân.
Thành phần từ
식 trồng+민 dân+주 chủ+의 nguyên tắc
Hán Việt: thực dân chủ nghĩa — giống tiếng Việt; nghĩa đen là "trồng người", tức đưa dân mình đến định cư ở đất khác.
Bạn nên biết
Phát âm là [싱민주의] — mũi hóa.
Từ liên quan