Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

식민주의

singminjuui [싱민주이]

식민주의가 · 식민주의를

chủ nghĩa thực dân

Ví dụ

많은 아시아 국가들이 식민주의의 피해를 입었습니다.

Nhiều quốc gia châu Á đã chịu tổn thất dưới chủ nghĩa thực dân.

Thành phần từ

식 trồng민 dân주 chủ의 nguyên tắc

Hán Việt: thực dân chủ nghĩa — giống tiếng Việt; nghĩa đen là "trồng người", tức đưa dân mình đến định cư ở đất khác.

Bạn nên biết

Phát âm là [싱민주의] — mũi hóa.