Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

의병

uibyeong

의병이 · 의병을

nghĩa binh, quân tình nguyện

Ví dụ

임진왜란 때 많은 백성이 의병이 되어 싸웠어요.

Trong chiến tranh Imjin, rất nhiều dân thường đã trở thành nghĩa binh để chiến đấu.

Thành phần từ

의 nghĩa병 lính

Nghĩa đen là "binh lính vì chính nghĩa": dân thường cầm vũ khí chống giặc ngoại xâm. Hán Việt: nghĩa binh — giống tiếng Việt.