군대가 · 군대를
quân đội; đơn vị quân
Ví dụ
한국 남자들은 대부분 군대에 가야 해요.
Hầu hết đàn ông Hàn Quốc đều phải đi nghĩa vụ quân sự.
Thành phần từ
군 quân+대 đội, nhóm
Nghĩa đen là "đội quân". Hán Việt: quân đội — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
"군대에 가다" (vào quân đội) là cách nói thường ngày để chỉ việc đi nghĩa vụ.
Từ liên quan