Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

군대

gundae

군대가 · 군대를

quân đội; đơn vị quân

Ví dụ

한국 남자들은 대부분 군대에 가야 해요.

Hầu hết đàn ông Hàn Quốc đều phải đi nghĩa vụ quân sự.

Thành phần từ

군 quân대 đội, nhóm

Nghĩa đen là "đội quân". Hán Việt: quân đội — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

"군대에 가다" (vào quân đội) là cách nói thường ngày để chỉ việc đi nghĩa vụ.