Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

광복

gwangbok

광복이 · 광복을

giải phóng (Hàn Quốc năm 1945), khôi phục độc lập

Ví dụ

한국은 1945년 8월 15일에 광복을 맞았어요.

Hàn Quốc được giải phóng vào ngày 15 tháng 8 năm 1945.

Thành phần từ

광 ánh sáng복 khôi phục

Nghĩa đen là "khôi phục ánh sáng". Hán Việt: quang phục.