Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

광복절

gwangbokjeol [광복쩔]

광복절이 · 광복절을

ngày Quang phục, ngày Giải phóng (15/8)

Ví dụ

광복절에는 많은 집에서 태극기를 달아요.

Vào ngày Quang phục, nhiều nhà treo quốc kỳ Thái Cực.

Thành phần từ

광 ánh sáng복 khôi phục절 ngày lễ

-절 = ngày lễ quốc gia: 광복절, 개천절, 제헌절. Hán Việt: quang phục tiết.

Bạn nên biết

Phát âm là [광복쩔] — căng hóa.