Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

해방

haebang

해방이 · 해방을

giải phóng, giải thoát

Ví dụ

드디어 시험이 끝나서 해방된 기분이에요.

Cuối cùng cũng thi xong, cảm giác như được giải thoát vậy.

Thành phần từ

해 cởi방 thả

Nghĩa đen là "cởi trói và thả ra". Hán Việt: giải phóng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

해방 dùng chung (cả việc thoát khỏi kỳ thi); 광복 chỉ riêng sự kiện giải phóng Hàn Quốc năm 1945.