해방이 · 해방을
giải phóng, giải thoát
Ví dụ
드디어 시험이 끝나서 해방된 기분이에요.
Cuối cùng cũng thi xong, cảm giác như được giải thoát vậy.
Thành phần từ
해 cởi+방 thả
Nghĩa đen là "cởi trói và thả ra". Hán Việt: giải phóng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
해방 dùng chung (cả việc thoát khỏi kỳ thi); 광복 chỉ riêng sự kiện giải phóng Hàn Quốc năm 1945.
Từ liên quan