Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

독립운동

dongnibundong [동니분동]

독립운동이 · 독립운동을

phong trào độc lập

Ví dụ

많은 사람들이 독립운동에 목숨을 바쳤습니다.

Rất nhiều người đã hy sinh tính mạng cho phong trào độc lập.

Thành phần từ

독 một mình립 đứng운 vận동 động

독립 "độc lập" cộng 운동 "phong trào, vận động". Hán Việt: độc lập vận động.

Bạn nên biết

Phát âm là [동니분동] — mũi hóa trong 독립.