독립운동이 · 독립운동을
phong trào độc lập
Ví dụ
많은 사람들이 독립운동에 목숨을 바쳤습니다.
Rất nhiều người đã hy sinh tính mạng cho phong trào độc lập.
Thành phần từ
독 một mình+립 đứng+운 vận+동 động
독립 "độc lập" cộng 운동 "phong trào, vận động". Hán Việt: độc lập vận động.
Bạn nên biết
Phát âm là [동니분동] — mũi hóa trong 독립.