Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

유치하다

yuchihada

유치해요 · 유치했어요 · 유치한 (+noun)

trẻ con, ấu trĩ, non nớt

Ví dụ

그런 유치한 농담은 이제 그만하세요.

Thôi đừng đùa mấy câu trẻ con như thế nữa.

Thành phần từ

유 nhỏ치 non

Nghĩa đen là "nhỏ và non". Hán Việt: ấu trĩ — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Một từ 유치하다 khác (誘致) nghĩa là "thu hút" (đầu tư, sự kiện), như 올림픽을 유치하다 (giành quyền đăng cai Olympic).

TOPIK 4động từ

유치하다

yuchihada

유치해요 · 유치했어요 · 유치할 거예요 · 유치하세요

thu hút (đầu tư, khách du lịch, sự kiện), giành quyền đăng cai

Ví dụ

우리 시는 올림픽을 유치하기 위해 노력하고 있어요.

Thành phố chúng tôi đang nỗ lực giành quyền đăng cai Thế vận hội.

Thành phần từ

유 dẫn dụ치 đưa đến

Nghĩa đen là "dụ cho đến" — thu hút đầu tư hay sự kiện. Hán Việt: dụ trí.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với tính từ 유치하다 "trẻ con, ấu trĩ" (幼稚 — Hán Việt: ấu trĩ), dùng Hán tự khác.