유치해요 · 유치했어요 · 유치한 (+noun)
trẻ con, ấu trĩ, non nớt
Ví dụ
그런 유치한 농담은 이제 그만하세요.
Thôi đừng đùa mấy câu trẻ con như thế nữa.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhỏ và non". Hán Việt: ấu trĩ — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Một từ 유치하다 khác (誘致) nghĩa là "thu hút" (đầu tư, sự kiện), như 올림픽을 유치하다 (giành quyền đăng cai Olympic).