Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

부탁하다

butakada [부타카다]

부탁해요 · 부탁했어요 · 부탁할 거예요 · 부탁하세요

nhờ, nhờ vả

Ví dụ

동생에게 우유를 사 오라고 부탁했어요.

Mình đã nhờ em mua sữa về.

Thành phần từ

부 giao탁 gửi gắm

Nghĩa đen là "phó thác" cộng -하다.

Bạn nên biết

Phát âm là [부타카다] — ㄱ và ㅎ gộp thành ㅋ.