Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

유발하다

yubalhada

유발해요 · 유발했어요 · 유발할 거예요 · 유발하세요

gây ra, khơi gợi, kích phát

Ví dụ

스트레스는 여러 가지 질병을 유발할 수 있어요.

Căng thẳng có thể gây ra nhiều loại bệnh.

Thành phần từ

유 dẫn dụ발 phát ra

Nghĩa đen là "dẫn dụ và phát ra". Hán Việt: dụ phát.