유발해요 · 유발했어요 · 유발할 거예요 · 유발하세요
gây ra, khơi gợi, kích phát
Ví dụ
스트레스는 여러 가지 질병을 유발할 수 있어요.
Căng thẳng có thể gây ra nhiều loại bệnh.
Thành phần từ
유 dẫn dụ+발 phát ra
Nghĩa đen là "dẫn dụ và phát ra". Hán Việt: dụ phát.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유발해요 · 유발했어요 · 유발할 거예요 · 유발하세요
gây ra, khơi gợi, kích phát
Ví dụ
스트레스는 여러 가지 질병을 유발할 수 있어요.
Căng thẳng có thể gây ra nhiều loại bệnh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dẫn dụ và phát ra". Hán Việt: dụ phát.
Từ liên quan