Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

육체

yukche

육체가 · 육체를

thể xác, xác thịt (cơ thể vật lý)

Ví dụ

건강한 육체에 건강한 정신이 깃든다고 해요.

Người ta nói tinh thần khỏe mạnh nằm trong một thân thể khỏe mạnh.

Thành phần từ

육 thịt체 thân thể

Nghĩa đen là "thân thể bằng thịt". Hán Việt: nhục thể (tiếng Việt thường nói "thể xác").

Bạn nên biết

육체 dùng khi đối lập thể xác và tinh thần; còn "cơ thể" hằng ngày thì nói 몸.