천주교가 · 천주교를
Công giáo, Giáo hội Công giáo
Ví dụ
할머니는 평생 천주교 신자로 사셨어요.
Bà tôi đã sống cả đời là một tín đồ Công giáo.
Thành phần từ
천 trời+주 chúa+교 giáo lý
Nghĩa đen là "đạo của Chúa Trời" — tên gọi cổ trong tiếng Trung chỉ Thiên Chúa. Hán Việt: Thiên Chúa giáo — giống tiếng Việt.
Từ liên quan