Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

천주교

cheonjugyo

천주교가 · 천주교를

Công giáo, Giáo hội Công giáo

Ví dụ

할머니는 평생 천주교 신자로 사셨어요.

Bà tôi đã sống cả đời là một tín đồ Công giáo.

Thành phần từ

천 trời주 chúa교 giáo lý

Nghĩa đen là "đạo của Chúa Trời" — tên gọi cổ trong tiếng Trung chỉ Thiên Chúa. Hán Việt: Thiên Chúa giáo — giống tiếng Việt.