영혼이 · 영혼을
linh hồn, tâm hồn
Ví dụ
그 노래는 제 영혼을 울렸어요.
Bài hát đó đã chạm đến tận tâm hồn tôi.
Thành phần từ
영 linh+혼 hồn
Nghĩa đen là "linh và hồn". Hán Việt: linh hồn — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
영혼이 · 영혼을
linh hồn, tâm hồn
Ví dụ
그 노래는 제 영혼을 울렸어요.
Bài hát đó đã chạm đến tận tâm hồn tôi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "linh và hồn". Hán Việt: linh hồn — giống tiếng Việt.
Từ liên quan