세속이 · 세속을
thế tục, cuộc sống trần tục; phong tục thông thường
Ví dụ
그는 세속의 욕심을 버리고 산으로 들어갔어요.
Ông ấy từ bỏ những ham muốn thế tục và vào núi.
Thành phần từ
세 đời+속 tục lệ
Nghĩa đen là "thế gian và phong tục", đối lập với đời sống tu hành. Hán Việt: thế tục — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan