Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

육상

yuksang [육쌍]

육상이 · 육상을

điền kinh

Ví dụ

동생은 학교 육상 대회에서 1등을 했어요.

Em mình đã đứng nhất ở cuộc thi điền kinh của trường.

Thành phần từ

육 đất liền상 trên

Nghĩa đen là "trên cạn" — các môn thể thao trên mặt đất, đối lập với bơi lội. Hán Việt: lục thượng.

Bạn nên biết

Phát âm là [육쌍] — ㅅ căng lên sau ㄱ.