육상이 · 육상을
điền kinh
Ví dụ
동생은 학교 육상 대회에서 1등을 했어요.
Em mình đã đứng nhất ở cuộc thi điền kinh của trường.
Thành phần từ
육 đất liền+상 trên
Nghĩa đen là "trên cạn" — các môn thể thao trên mặt đất, đối lập với bơi lội. Hán Việt: lục thượng.
Bạn nên biết
Phát âm là [육쌍] — ㅅ căng lên sau ㄱ.
Từ liên quan