Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

연승

yeonseung

연승이 · 연승을

chuỗi thắng liên tiếp, thắng liên tục

Ví dụ

우리 팀이 5연승을 달리고 있어요.

Đội chúng tôi đang có chuỗi 5 trận thắng liên tiếp.

Thành phần từ

연 liên tiếp승 thắng

Nghĩa đen là "thắng liền". 연- = liên tiếp: 연휴, 연속. Hán Việt: liên thắng.