연승이 · 연승을
chuỗi thắng liên tiếp, thắng liên tục
Ví dụ
우리 팀이 5연승을 달리고 있어요.
Đội chúng tôi đang có chuỗi 5 trận thắng liên tiếp.
Thành phần từ
연 liên tiếp+승 thắng
Nghĩa đen là "thắng liền". 연- = liên tiếp: 연휴, 연속. Hán Việt: liên thắng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
연승이 · 연승을
chuỗi thắng liên tiếp, thắng liên tục
Ví dụ
우리 팀이 5연승을 달리고 있어요.
Đội chúng tôi đang có chuỗi 5 trận thắng liên tiếp.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thắng liền". 연- = liên tiếp: 연휴, 연속. Hán Việt: liên thắng.
Từ liên quan