Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

연패

yeonpae

연패가 · 연패를

chuỗi thua liên tiếp, thua liên tục

Ví dụ

그 팀은 10연패 끝에 드디어 이겼어요.

Đội đó cuối cùng đã thắng sau 10 trận thua liên tiếp.

Thành phần từ

연 liên tiếp패 thua

Nghĩa đen là "thua liền". Hán Việt: liên bại. Lưu ý từ đồng âm: một từ 연패 khác (連霸) nghĩa là vô địch liên tiếp.

Bạn nên biết

Dựa vào ngữ cảnh: "3연패 달성" (đạt được) là ba lần vô địch liên tiếp, còn "연패에 빠지다" là rơi vào chuỗi thua.