연패가 · 연패를
chuỗi thua liên tiếp, thua liên tục
Ví dụ
그 팀은 10연패 끝에 드디어 이겼어요.
Đội đó cuối cùng đã thắng sau 10 trận thua liên tiếp.
Thành phần từ
연 liên tiếp+패 thua
Nghĩa đen là "thua liền". Hán Việt: liên bại. Lưu ý từ đồng âm: một từ 연패 khác (連霸) nghĩa là vô địch liên tiếp.
Bạn nên biết
Dựa vào ngữ cảnh: "3연패 달성" (đạt được) là ba lần vô địch liên tiếp, còn "연패에 빠지다" là rơi vào chuỗi thua.
Từ liên quan