체조가 · 체조를
thể dục dụng cụ; thể dục, bài tập thể dục
Ví dụ
아침마다 공원에서 가벼운 체조를 해요.
Sáng nào mình cũng tập thể dục nhẹ ở công viên.
Thành phần từ
체 thân thể+조 luyện tập
Nghĩa đen là "rèn luyện thân thể". Hán Việt: thể tháo.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
체조가 · 체조를
thể dục dụng cụ; thể dục, bài tập thể dục
Ví dụ
아침마다 공원에서 가벼운 체조를 해요.
Sáng nào mình cũng tập thể dục nhẹ ở công viên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "rèn luyện thân thể". Hán Việt: thể tháo.