레저가 · 레저를
hoạt động giải trí, vui chơi (thể thao ngoài trời)
Ví dụ
요즘은 수상 레저를 즐기는 사람이 많아요.
Dạo này có nhiều người thích chơi thể thao dưới nước.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "leisure"; trong tiếng Hàn thường chỉ các môn thể thao vận động ngoài trời.
Từ liên quan