Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

유효성

yuhyoseong [유효썽]

유효성이 · 유효성을

tính hữu hiệu, hiệu lực, hiệu quả (của thuốc)

Ví dụ

임상 시험에서 신약의 유효성이 확인되었습니다.

Hiệu quả của thuốc mới đã được xác nhận qua thử nghiệm lâm sàng.

Thành phần từ

유 có효 hiệu quả성 tính

Nghĩa đen là "tính có hiệu quả". Hán Việt: hữu hiệu tính ("hữu hiệu" giống tiếng Việt).