유효성이 · 유효성을
tính hữu hiệu, hiệu lực, hiệu quả (của thuốc)
Ví dụ
임상 시험에서 신약의 유효성이 확인되었습니다.
Hiệu quả của thuốc mới đã được xác nhận qua thử nghiệm lâm sàng.
Thành phần từ
유 có+효 hiệu quả+성 tính
Nghĩa đen là "tính có hiệu quả". Hán Việt: hữu hiệu tính ("hữu hiệu" giống tiếng Việt).