Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

무효

muhyo

무효가 · 무효를

vô hiệu, không có giá trị

Ví dụ

서명이 없는 계약서는 무효입니다.

Hợp đồng không có chữ ký là vô hiệu.

Thành phần từ

무 không효 hiệu lực

Nghĩa đen là "không có hiệu lực". Hán Việt: vô hiệu — giống tiếng Việt.