무효가 · 무효를
vô hiệu, không có giá trị
Ví dụ
서명이 없는 계약서는 무효입니다.
Hợp đồng không có chữ ký là vô hiệu.
Thành phần từ
무 không+효 hiệu lực
Nghĩa đen là "không có hiệu lực". Hán Việt: vô hiệu — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
무효가 · 무효를
vô hiệu, không có giá trị
Ví dụ
서명이 없는 계약서는 무효입니다.
Hợp đồng không có chữ ký là vô hiệu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không có hiệu lực". Hán Việt: vô hiệu — giống tiếng Việt.
Từ liên quan