Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

공적

gongjeok

공적이 · 공적을

công trạng, thành tích, công lao

Ví dụ

그는 나라를 위한 공적을 인정받아 상을 받았어요.

Ông ấy được trao giải để ghi nhận công trạng với đất nước.

Thành phần từ

공 công적 thành tích

Nghĩa đen là "công và tích". Hán Việt: công tích.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 공적(公的 công đích) nghĩa là "công khai, chính thức", như 공적인 자리 "dịp trang trọng".