기여도가 · 기여도를
mức độ đóng góp
Ví dụ
이번 프로젝트에서 각자의 기여도에 따라 보너스를 줍니다.
Tiền thưởng được chia theo mức độ đóng góp của mỗi người trong dự án này.
Thành phần từ
기 gửi+여 cho+도 độ, mức
-도 = "độ, mức" (Hán Việt: độ): 기여도, 만족도, 인지도, 완성도.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기여도가 · 기여도를
mức độ đóng góp
Ví dụ
이번 프로젝트에서 각자의 기여도에 따라 보너스를 줍니다.
Tiền thưởng được chia theo mức độ đóng góp của mỗi người trong dự án này.
Thành phần từ
-도 = "độ, mức" (Hán Việt: độ): 기여도, 만족도, 인지도, 완성도.