몫이 · 몫을
phần, suất; phần việc, vai trò của mình
Ví dụ
이 케이크는 동생 몫이니까 남겨 두세요.
Cái bánh này là phần của em, nên để lại cho em nhé.
Bạn nên biết
Phát âm là [목], nhưng 몫이 [목씨], 몫을 [목쓸]; 제 몫을 하다 nghĩa là "làm tròn phần việc của mình".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
몫이 · 몫을
phần, suất; phần việc, vai trò của mình
Ví dụ
이 케이크는 동생 몫이니까 남겨 두세요.
Cái bánh này là phần của em, nên để lại cho em nhé.
Bạn nên biết
Phát âm là [목], nhưng 몫이 [목씨], 몫을 [목쓸]; 제 몫을 하다 nghĩa là "làm tròn phần việc của mình".