공로가 · 공로를
công lao, sự đóng góp (đáng được khen thưởng)
Ví dụ
선생님은 교육 발전에 대한 공로로 상을 받으셨어요.
Thầy được trao giải vì những đóng góp cho sự phát triển giáo dục.
Thành phần từ
공 công+로 lao động
Nghĩa đen là "công và lao" — công trạng có được nhờ lao động vất vả. Hán Việt: công lao — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [공노] — ㄹ bị mũi hóa sau ㅇ.