Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

공로

gongno [공노]

공로가 · 공로를

công lao, sự đóng góp (đáng được khen thưởng)

Ví dụ

선생님은 교육 발전에 대한 공로로 상을 받으셨어요.

Thầy được trao giải vì những đóng góp cho sự phát triển giáo dục.

Thành phần từ

공 công로 lao động

Nghĩa đen là "công và lao" — công trạng có được nhờ lao động vất vả. Hán Việt: công lao — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [공노] — ㄹ bị mũi hóa sau ㅇ.