효용성이 · 효용성을
tính hữu dụng, tính hiệu quả
Ví dụ
새 제도의 효용성에 대해 의문이 제기되었습니다.
Người ta đã đặt câu hỏi về tính hiệu quả của chế độ mới.
Thành phần từ
효 hiệu quả+용 dùng+성 tính
-성 = "tính" (Hán Việt: tính): 효용성, 실효성, 유효성, 가능성 — giống "tính khả thi", "tính hiệu quả" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [효용썽] — hậu tố -성 thường được đọc căng.