효용이 · 효용을
công dụng, tính hữu dụng, lợi ích
Ví dụ
이 약의 효용은 아직 확실하지 않아요.
Công dụng của loại thuốc này vẫn chưa được khẳng định.
Thành phần từ
효 hiệu quả+용 dùng
Nghĩa đen là "hiệu quả và công dụng". Hán Việt: hiệu dụng.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
효용이 · 효용을
công dụng, tính hữu dụng, lợi ích
Ví dụ
이 약의 효용은 아직 확실하지 않아요.
Công dụng của loại thuốc này vẫn chưa được khẳng định.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hiệu quả và công dụng". Hán Việt: hiệu dụng.