기여가 · 기여를
sự đóng góp, góp phần
Ví dụ
그는 지역 사회 발전에 크게 기여했어요.
Anh ấy đã đóng góp rất lớn cho sự phát triển của cộng đồng địa phương.
Thành phần từ
기 gửi+여 cho
Nghĩa đen là "gửi và cho" — trao đi để giúp đỡ. Hán Việt: ký dữ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기여가 · 기여를
sự đóng góp, góp phần
Ví dụ
그는 지역 사회 발전에 크게 기여했어요.
Anh ấy đã đóng góp rất lớn cho sự phát triển của cộng đồng địa phương.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gửi và cho" — trao đi để giúp đỡ. Hán Việt: ký dữ.