Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

실효성

silhyoseong [실효썽]

실효성이 · 실효성을

hiệu quả thực tế, tính thiết thực

Ví dụ

전문가들은 그 정책의 실효성을 의심하고 있어요.

Các chuyên gia nghi ngờ hiệu quả thực tế của chính sách đó.

Thành phần từ

실 thật효 hiệu quả성 tính

Nghĩa đen là "tính hiệu quả thật" — có hiệu quả trong thực tế chứ không chỉ trên giấy. Hán Việt: thực hiệu tính.

Bạn nên biết

Báo chí rất hay dùng: 실효성 있는 대책 "biện pháp thiết thực", 실효성이 떨어지다 "kém hiệu quả thực tế".