물의가 · 물의를
tai tiếng, điều tiếng, scandal
Ví dụ
그 배우는 음주 운전으로 물의를 일으켰어요.
Nam diễn viên đó đã gây tai tiếng vì lái xe khi say rượu.
Thành phần từ
물 người đời+의 bàn bạc
Nghĩa đen là "lời bàn tán của mọi người" — dị nghị, chỉ trích của đám đông. Hán Việt: vật nghị.
Bạn nên biết
Gần như luôn dùng dạng 물의를 일으키다 / 빚다 (gây tai tiếng).
Từ liên quan