Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

물의

murui [무리]

물의가 · 물의를

tai tiếng, điều tiếng, scandal

Ví dụ

그 배우는 음주 운전으로 물의를 일으켰어요.

Nam diễn viên đó đã gây tai tiếng vì lái xe khi say rượu.

Thành phần từ

물 người đời의 bàn bạc

Nghĩa đen là "lời bàn tán của mọi người" — dị nghị, chỉ trích của đám đông. Hán Việt: vật nghị.

Bạn nên biết

Gần như luôn dùng dạng 물의를 일으키다 / 빚다 (gây tai tiếng).