Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

유통업

yutongeop

유통업이 · 유통업을

ngành phân phối, bán lẻ và bán buôn

Ví dụ

온라인 쇼핑이 늘면서 유통업이 빠르게 변하고 있어요.

Mua sắm trực tuyến tăng lên khiến ngành bán lẻ thay đổi nhanh chóng.

Thành phần từ

유 chảy통 thông suốt업 nghề

Nghĩa đen là "ngành lưu thông" — đưa hàng đến người mua. Hán Việt: lưu thông nghiệp.