유통업이 · 유통업을
ngành phân phối, bán lẻ và bán buôn
Ví dụ
온라인 쇼핑이 늘면서 유통업이 빠르게 변하고 있어요.
Mua sắm trực tuyến tăng lên khiến ngành bán lẻ thay đổi nhanh chóng.
Thành phần từ
유 chảy+통 thông suốt+업 nghề
Nghĩa đen là "ngành lưu thông" — đưa hàng đến người mua. Hán Việt: lưu thông nghiệp.