Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

규격화

gyugyeokhwa [규겨콰]

규격화가 · 규격화를

tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa

Ví dụ

부품을 규격화하면 생산 비용을 줄일 수 있습니다.

Tiêu chuẩn hóa linh kiện có thể giảm chi phí sản xuất.

Thành phần từ

규 quy tắc격 chuẩn화 hóa

Nghĩa đen là "biến thành quy cách cố định". Hán Việt: quy cách hóa.

Bạn nên biết

Phát âm là [규겨콰]; 규격화되다 là dạng bị động "được tiêu chuẩn hóa".