물류가 · 물류를
logistics, hậu cần, vận chuyển hàng hóa
Ví dụ
온라인 쇼핑이 늘면서 물류 센터도 많아졌어요.
Khi mua sắm trực tuyến tăng lên, các trung tâm logistics cũng nhiều hơn.
Thành phần từ
물 hàng hóa+류 dòng chảy
Nghĩa đen là "dòng chảy hàng hóa". Hán Việt: vật lưu.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
물류가 · 물류를
logistics, hậu cần, vận chuyển hàng hóa
Ví dụ
온라인 쇼핑이 늘면서 물류 센터도 많아졌어요.
Khi mua sắm trực tuyến tăng lên, các trung tâm logistics cũng nhiều hơn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dòng chảy hàng hóa". Hán Việt: vật lưu.