Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

물류

mullyu

물류가 · 물류를

logistics, hậu cần, vận chuyển hàng hóa

Ví dụ

온라인 쇼핑이 늘면서 물류 센터도 많아졌어요.

Khi mua sắm trực tuyến tăng lên, các trung tâm logistics cũng nhiều hơn.

Thành phần từ

물 hàng hóa류 dòng chảy

Nghĩa đen là "dòng chảy hàng hóa". Hán Việt: vật lưu.