축산업이 · 축산업을
ngành chăn nuôi
Ví dụ
가축 전염병 때문에 축산업이 큰 피해를 입었습니다.
Ngành chăn nuôi chịu thiệt hại nặng nề vì dịch bệnh gia súc.
Thành phần từ
축 gia súc+산 sản xuất+업 nghề
Nghĩa đen là "ngành sản xuất gia súc". Hán Việt: súc sản nghiệp.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
축산업이 · 축산업을
ngành chăn nuôi
Ví dụ
가축 전염병 때문에 축산업이 큰 피해를 입었습니다.
Ngành chăn nuôi chịu thiệt hại nặng nề vì dịch bệnh gia súc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ngành sản xuất gia súc". Hán Việt: súc sản nghiệp.