Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

축산업

chuksaneop [축싸넙]

축산업이 · 축산업을

ngành chăn nuôi

Ví dụ

가축 전염병 때문에 축산업이 큰 피해를 입었습니다.

Ngành chăn nuôi chịu thiệt hại nặng nề vì dịch bệnh gia súc.

Thành phần từ

축 gia súc산 sản xuất업 nghề

Nghĩa đen là "ngành sản xuất gia súc". Hán Việt: súc sản nghiệp.