광업이 · 광업을
ngành khai khoáng
Ví dụ
예전에는 이 도시에서 광업이 중요한 산업이었어요.
Trước đây, khai khoáng là ngành công nghiệp quan trọng của thành phố này.
Thành phần từ
광 quặng+업 nghề
Nghĩa đen là "ngành quặng". Hán Việt: khoáng nghiệp.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
광업이 · 광업을
ngành khai khoáng
Ví dụ
예전에는 이 도시에서 광업이 중요한 산업이었어요.
Trước đây, khai khoáng là ngành công nghiệp quan trọng của thành phố này.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ngành quặng". Hán Việt: khoáng nghiệp.
Từ liên quan