유통이 · 유통을
phân phối; lưu thông
Ví dụ
유통 과정을 줄이면 가격이 싸져요.
Nếu giảm bớt khâu phân phối thì giá sẽ rẻ hơn.
Thành phần từ
유 chảy+통 thông qua
Nghĩa đen là “chảy thông suốt” — hàng hóa đi từ nhà sản xuất đến cửa hàng. Hán Việt: lưu thông.
Bạn nên biết
유통 기한 (hạn sử dụng) là cụm bạn sẽ thấy trên mọi bao bì thực phẩm.