Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

유통

yutong

유통이 · 유통을

phân phối; lưu thông

Ví dụ

유통 과정을 줄이면 가격이 싸져요.

Nếu giảm bớt khâu phân phối thì giá sẽ rẻ hơn.

Thành phần từ

유 chảy통 thông qua

Nghĩa đen là “chảy thông suốt” — hàng hóa đi từ nhà sản xuất đến cửa hàng. Hán Việt: lưu thông.

Bạn nên biết

유통 기한 (hạn sử dụng) là cụm bạn sẽ thấy trên mọi bao bì thực phẩm.