기계화가 · 기계화를
cơ giới hóa
Ví dụ
농업의 기계화로 일손이 많이 줄었어요.
Cơ giới hóa nông nghiệp đã giảm đáng kể nhu cầu nhân công.
Thành phần từ
기 máy+계 khí cụ+화 hóa
Nghĩa đen là "trở thành vận hành bằng máy". Hán Việt: cơ giới hóa — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기계화가 · 기계화를
cơ giới hóa
Ví dụ
농업의 기계화로 일손이 많이 줄었어요.
Cơ giới hóa nông nghiệp đã giảm đáng kể nhu cầu nhân công.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "trở thành vận hành bằng máy". Hán Việt: cơ giới hóa — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan