Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

기계화

gigyehwa

기계화가 · 기계화를

cơ giới hóa

Ví dụ

농업의 기계화로 일손이 많이 줄었어요.

Cơ giới hóa nông nghiệp đã giảm đáng kể nhu cầu nhân công.

Thành phần từ

기 máy계 khí cụ화 hóa

Nghĩa đen là "trở thành vận hành bằng máy". Hán Việt: cơ giới hóa — giống hệt tiếng Việt.