Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

도움이 되다

doumi doeda [도우미 되다]

N에 도움이 돼요 · 도움이 됐어요 · 도움이 될 거예요

có ích, giúp ích, hữu ích

Ví dụ

이 책이 한국어 공부에 도움이 많이 됐어요.

Cuốn sách này giúp ích rất nhiều cho việc học tiếng Hàn của mình.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "trở thành sự giúp đỡ".

Bạn nên biết

Thứ có ích làm chủ ngữ, còn lĩnh vực đi với 에: 운동이 건강에 도움이 돼요.