Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

유언장

yueonjang [유언짱]

유언장이 · 유언장을

di chúc (văn bản)

Ví dụ

할아버지는 돌아가시기 전에 유언장을 남기셨습니다.

Ông tôi đã để lại di chúc trước khi qua đời.

Thành phần từ

유 để lại언 lời장 văn bản

Nghĩa đen là "văn bản ghi lời để lại". Hán Việt: di ngôn trạng ("di ngôn" = lời trăng trối).